flagellated cell

flagellated cell

A flagellated cell moves through water by whipping its long tail.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào tiên mao, chỉ bất kỳ tế bào nào hoặc sinh vật đơn bào được trang bị một tiên mao (flagellum).

dụ sử dụng
  • (Tế bào tiên mao sử dụng chiếc đuôi dài của để bơi qua môi trường lỏng.)
  • (Nhiều sinh vật nguyên sinh, như trùng roi, các tế bào tiên mao có thể di chuyển độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flagellated cell" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học tế bào vi sinh vật học để mô tả cấu trúc vận động.
  • "Flagellated" có thể xuất hiện như một tính từ trong cụm từ mô tả các tế bào hoặc sinh vật khả năng di chuyển nhờ tiên mao.
    • Flagellated bacteria are known for their rapid movement in liquid media.
      (Vi khuẩn tiên mao được biết đến với khả năng di chuyển nhanh trong môi trường lỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagellum (danh từ): tiên mao, cấu trúc dạng roi dùng để vận động.
  • Flagellate (tính từ): tiên mao, thuộc về tiên mao.
  • Flagellation (danh từ): sự hình thành hoặc hoạt động của tiên mao.
Từ đồng nghĩa
  • Ciliated cell (tế bào lông rung): mặc dù khác về cấu trúc, nhưng cả hai đều liên quan đến vận động qua cấu trúc tế bào.
  • Motile cell (tế bào di động): tế bào khả năng di chuyển độc lập.
Các cụm từ liên quan
  • Flagellated protozoan: động vật nguyên sinh tiên mao.
    • Giardia lamblia is a flagellated protozoan that causes intestinal infections.
      (Giardia lamblia một động vật nguyên sinh tiên mao gây nhiễm trùng đường ruột.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "flagellated cell" đây thuật ngữ chuyên ngành.